HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thiết giáp | Babel Free

Danh từ CEFR B2
tʰiət˧˥ zaːp˧˥

Định nghĩa

  1. Vỏ bọc bằng thép dày; thường dùng để gọi xe bọc thép.
  2. Tên gọi chung xe tăng và xe bọc thép.

Ví dụ

“Xe thiết giáp.”
“Một đoàn xe tăng và thiết giáp.”
Binh chủng thiết giáp.”
“Đơn vị thiết giáp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiết giáp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free