Nghĩa của thiết giáp | Babel Free
tʰiət˧˥ zaːp˧˥Định nghĩa
- Vỏ bọc bằng thép dày; thường dùng để gọi xe bọc thép.
- Tên gọi chung xe tăng và xe bọc thép.
Ví dụ
“Xe thiết giáp.”
“Một đoàn xe tăng và thiết giáp.”
“Binh chủng thiết giáp.”
“Đơn vị thiết giáp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free