Nghĩa của thiết bị | Babel Free
[tʰiət̚˧˦ ʔɓi˧˨ʔ]Định nghĩa
Máy móc, dụng cụ ở một cơ sở sản xuất, xây dựng.
Ví dụ
“Tên thiết bị”
Device name
“Thiết bị sản xuất.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free