HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thiết bị | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰiət̚˧˦ ʔɓi˧˨ʔ]

Định nghĩa

Máy móc, dụng cụ ở một cơ sở sản xuất, xây dựng.

Từ tương đương

English device Equipment

Ví dụ

“Tên thiết bị”

Device name

“Thiết bị sản xuất.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiết bị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free