HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thiên tư | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰiən˧˧ tɨ˧˩]

Định nghĩa

  1. Từ dùng để tôn xưng vuaTrung Quốc và ở Việt Nam trong thời phong kiến.
  2. Tính chất con người có sẵn khi sinh ra.
  3. Sai lệch, không công bằng.

Từ tương đương

Bosanski talent
Español Hijo del Cielo
Français Fils du Ciel
Hrvatski talent
日本語 天子
한국어 천자
Polski bogdychan
Русский Сын Не́ба
Српски talent
中文 天子
ZH-TW 天子

Ví dụ

“Vậy nên ai là người có thiên-tư hơi khá một tí, muốn chiếm được chút địa-vị tôn-quí trong xã-hội, thì chỉ có nghề đi học.”

Therefore, anyone who has even a bit of talent and wishes to attain a respectable position in society has only one way: studying.

“Thiên tư tài mạo tuyệt vời (Truyện Kiều)”
“Đối xử thiên tư.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiên tư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free