HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thang máy

Danh từ CEFR B2
[tʰaːŋ˧˧ maj˧˦]

Định nghĩa

  1. Máy đưa người, hàng hoá lên xuống các tầng trong một khu nhà có nhiều tầng hay trong hầm mỏ, có dạng băng chuyền hoặc buồng di động thẳng đứng.
  2. Thang cao.
  3. Đường công danh.

Từ tương đương

32 more languages

Ví dụ

Thang mây rón bước ngọn tường (Truyện Kiều)”
“Nhẹ bước thang mây.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thang máy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free