HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thang máy | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰaːŋ˧˧ maj˧˦]

Định nghĩa

  1. Máy đưa người, hàng hoá lên xuống các tầng trong một khu nhà có nhiều tầng hay trong hầm mỏ, có dạng băng chuyền hoặc buồng di động thẳng đứng.
  2. Thang cao.
  3. Đường công danh.

Từ tương đương

العربية مصعد
Bosanski dizalo dizalo lift дизало лифт
Català ascensor
Čeština výtah
Dansk elevator
English elevator elevator lift lift
Français ascenseur lift
עברית מעלית
हिन्दी लिफ़्ट
Hrvatski dizalo dizalo lift дизало лифт
Հայերեն վերելակ
Íslenska lyfta lyfta
Kurdî asansor winda
Македонски лифт
Nederlands heffer hoogteroer lift lift
Português elevador elevador
Slovenčina lift výťah
Shqip ashensor
Српски dizalo dizalo lift дизало лифт
Svenska hiss
Kiswahili eleveta
Türkçe asansör
Українська ліфт підіймач
中文 電梯
ZH-TW 電梯

Ví dụ

“Thang mây rón bước ngọn tường (Truyện Kiều)”
“Nhẹ bước thang mây.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thang máy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free