HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tháng năm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰaːŋ˧˦ nam˧˧]

Định nghĩa

  1. Tháng thứ năm trong năm, trong dương lịch có 31 ngày.
  2. Từ sai chính tả của tháng Năm.
    form-of

Từ tương đương

English May
Kurdî may

Ví dụ

“Tháng năm chưa nằm đã sáng, tháng mười chưa cười đã tối. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tháng năm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free