HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tháng ngày

Danh từ CEFR B2
[tʰaːŋ˧˦ ŋaj˨˩]

Định nghĩa

Như ngày tháng.

Từ tương đương

20 more languages
العربيةأيام
Bosanskivida
Danskdage
Ελληνικάπρώτα
Gàidhligdiù
हिन्दीमुद्दत
Hrvatskivida
Magyarnappal
Italianogiorni
Latinasol
Latviešuilgs
Românăziua
Русскийдни
Српскиvida

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tháng ngày được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free