HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hàng ngày

Trạng từ CEFR B2
[haːŋ˨˩ ŋaj˨˩]

Định nghĩa

  1. Diễn tả khoảng thời gian dài nhiều ngày liên tiếp. Một cách diễn đạt dài hơn là "hàng đống ngày", tránh nhầm lẫn với hằng ngày.
    error-lua-exec
  2. Xảy ra mỗi ngày.
  3. Từ này hay được dùng thay thế cho từ "hằng ngày" mặc dù ngữ nghĩa không hoàn toàn tương đồng.

Từ tương đương

35 more languages
Българскипореден
Catalàconsecutiu
Češtinadenně
Danskdage
Esperantosinsekva
Gàidhlig
Bahasa Indonesiainap sulihsehari-hari
中文日常
繁體中文日常

Ví dụ

“Tôi hằng ngày vẫn đi làm đúng giờ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hàng ngày được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free