Meaning of hàng ngày | Babel Free
/[haːŋ˨˩ ŋaj˨˩]/Định nghĩa
-
Diễn tả khoảng thời gian dài nhiều ngày liên tiếp. Một cách diễn đạt dài hơn là "hàng đống ngày", tránh nhầm lẫn với hằng ngày. error-lua-exec
- Xảy ra mỗi ngày.
- Từ này hay được dùng thay thế cho từ "hằng ngày" mặc dù ngữ nghĩa không hoàn toàn tương đồng.
Ví dụ
“Tôi hằng ngày vẫn đi làm đúng giờ.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.