hàng ngày
Định nghĩa
Từ tương đương
35 more languages
Българскипореден
Catalàconsecutiu
Češtinadenně
Danskdage
Deutscham TagaufeinanderfolgendfolgendfortlaufendkonsekutivTag für TagTagetageweisetäglichTagstagsüber
Esperantosinsekva
Gàidhliglò
Galegoconsecutivo
עבריתמדי יום ביומו
ไทยทุกวัน
中文日常
繁體中文日常
Ví dụ
“Tôi hằng ngày vẫn đi làm đúng giờ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free