Nghĩa của hao phí | Babel Free
haːw˧˧ fi˧˥Định nghĩa
chỉ cách xài tiền một cách vô ý thức
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free