HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hắt hiu | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
hat˧˥ hiw˧˧

Định nghĩa

Lay động nhè nhẹ.

Ví dụ

“Như hắt hiu cùng hơi gió heo may (Thế Lữ)”
“Ngọn đèn trông lọt trướng huỳnh hắt hiu (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hắt hiu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free