Nghĩa của hắt hiu | Babel Free
hat˧˥ hiw˧˧Định nghĩa
Lay động nhè nhẹ.
Ví dụ
“Như hắt hiu cùng hơi gió heo may (Thế Lữ)”
“Ngọn đèn trông lọt trướng huỳnh hắt hiu (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free