Meaning of tháng sáu | Babel Free
/[tʰaːŋ˧˦ saw˧˦]/Định nghĩa
- Tháng thứ sáu trong lịch Gregorius, sau tháng Năm và trước tháng Bảy, được viết ở dạng số là tháng 6, trong dương lịch có 30 ngày.
-
Từ sai chính tả của tháng Sáu. form-of
Từ tương đương
English
June
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.