HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tháng sáu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰaːŋ˧˦ saw˧˦]

Định nghĩa

  1. Tháng thứ sáu trong lịch Gregorius, sau tháng Năm và trước tháng Bảy, được viết ở dạng số là tháng 6, trong dương lịch có 30 ngày.
  2. Từ sai chính tả của tháng Sáu.
    form-of

Từ tương đương

العربية حزيران يونيو
Čeština červen červnový
Deutsch Brachet Juni
Ελληνικά Ιούνιος
English June june
Español junio
Français juin
עברית יוני
Bahasa Indonesia Juni
Italiano giugno
한국어 누리달
Kurdî junî
Latina iunianus Iunius
Nederlands juni
Português junho
Русский июнь июньский
Ikinyarwanda Kamena Kiyumpu Ruheshi
Српски juni junski јунски
Türkçe haziran
Українська червневий
中文 六月
繁體中文 六月

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tháng sáu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free