HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tháng tám

Danh từ CEFR B2
[tʰaːŋ˧˦ taːm˧˦]

Định nghĩa

  1. Tháng thứ tám trong năm, trong dương lịch có 31 ngày.
  2. Từ sai chính tả của tháng Tám.
    form-of

Từ tương đương

EnglishAugust
3 more languages
Bosanskiaugust
Hrvatskiaugust
Српскиaugust

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tháng tám được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free