HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tháng một

Danh từ CEFR B2
[tʰaːŋ˧˦ mot̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Tháng đầu tiên trong năm theo lịch Gregorius (tức Tây lịch hay Công lịch), sau tháng Mười hai của năm trước và trước tháng Hai của năm hiện tại, được viết ở dạng số là tháng 1.
  2. Từ sai chính tả của tháng Một.
    form-of

Từ tương đương

EnglishJanuary
Españolenero
Françaisjanvier
1 more languages
Nederlandsjanuari

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tháng một được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free