Meaning of tháng một | Babel Free
/[tʰaːŋ˧˦ mot̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Tháng đầu tiên trong năm theo lịch Gregorius (tức Tây lịch hay Công lịch), sau tháng Mười hai của năm trước và trước tháng Hai của năm hiện tại, được viết ở dạng số là tháng 1.
-
Từ sai chính tả của tháng Một. form-of
Từ tương đương
English
January
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.