Nghĩa của thứ ba | Babel Free
[tʰɨ˧˦ ʔɓaː˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
Dienstag
Ελληνικά
Τρίτη
Español
martes
Bahasa Indonesia
Selasa
Italiano
martedì
Nederlands
dinsdag
Português
terça-feira
Українська
вівторковий
中文
星期二
ZH-TW
星期二
Ví dụ
“Khoé thu ba gợn sóng kinh thành.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free