HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thứ ba

Danh từ CEFR B2
[tʰɨ˧˦ ʔɓaː˧˧]

Định nghĩa

  1. Từ dùng trong văn học cũ dùng để chỉ mắt lóng lánh của người con gái đẹp.
  2. Từ sai chính tả của thứ Ba.
    form-of
  3. Ngày thứ hai của tuần trong các hệ thống sử dụng tiêu chuẩn ISO 8601. Nó là ngày theo sau thứ Hai và trước thứ Tư.
  4. Người giữ sổ ruộng ở làng trong thời Pháp thuộc.

Từ tương đương

Españolmartes
Françaismardi
13 more languages
DeutschDienstag
ΕλληνικάΤρίτη
Bahasa IndonesiaSelasa
Italianomartedì
Nederlandsdinsdag
Portuguêsterça-feira
Українськавівторковий
中文星期二
繁體中文星期二

Ví dụ

“Khoé thu ba gợn sóng kinh thành.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thứ ba được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free