Định nghĩa
-
Từ dùng trong văn học cũ dùng để chỉ mắt lóng lánh của người con gái đẹp.
-
Từ sai chính tả của thứ Ba.
form-of
-
Ngày thứ hai của tuần trong các hệ thống sử dụng tiêu chuẩn ISO 8601. Nó là ngày theo sau thứ Hai và trước thứ Tư.
-
Người giữ sổ ruộng ở làng trong thời Pháp thuộc.
Từ tương đương
13 more languages
Ví dụ
“Khoé thu ba gợn sóng kinh thành.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Học từ này trong ngữ cảnh
Xem thứ ba được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.
Bắt đầu khóa học miễn phí
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing.
Collaborate with Babel Free