HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thứ ba | Babel Free

Noun CEFR B2
/[tʰɨ˧˦ ʔɓaː˧˧]/

Định nghĩa

  1. Từ dùng trong văn học cũ dùng để chỉ mắt lóng lánh của người con gái đẹp.
  2. Từ sai chính tả của thứ Ba.
    form-of
  3. Ngày thứ hai của tuần trong các hệ thống sử dụng tiêu chuẩn ISO 8601. Nó là ngày theo sau thứ Hai và trước thứ Tư.
  4. Người giữ sổ ruộng ở làng trong thời Pháp thuộc.

Từ tương đương

English third Tuesday

Ví dụ

“Khoé thu ba gợn sóng kinh thành.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thứ ba used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course