HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thứ bậc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰɨ˧˦ ʔɓək̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Trật tự sắp xếp cao thấp, trên dưới (trong quan hệ xã hội).

Từ tương đương

Български ниво́
Bosanski grade ниво
Català rang
Dansk lag
Deutsch Ebene Etage Rang Reihe Schicht Sitzreihe
English class grade hierarchy level rank Tier
Español categoría grado nivel piso rango
Suomi kerros taso
Français rang Tier
עברית קומה שכבה
Hrvatski grade ниво
Magyar emelet réteg sor szint
Italiano ripiano strato
日本語 階層
Қазақ тілі қабат
Kurdî bac pîşo şor sor
Nederlands laag rang
Português camada
Русский ряд слой уровень этаж ярус
Српски grade ниво
Svenska lager skikt
Türkçe tabaka
Tiếng Việt bác tang

Ví dụ

“Xét theo thứ bậc, thuộc loại đàn anh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thứ bậc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free