HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thứ bốn

Tính từ CEFR B2
[tʰɨ˧˦ ʔɓon˧˦]

Định nghĩa

fourth

Từ tương đương

26 more languages
العربيةرابع
Suomineljäs
Gàidhligceathramh
Galegocuarto
עבריתרביעי
Bahasa Indonesiakeempat
Italianoquarto
日本語
한국어넷째
Nederlandskwartvierde
Portuguêsquarto
Svenskafjärde
Türkçedördüncü
Українськачетвертий
Tiếng Việtđệ tứthứ tư

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thứ bốn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free