HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thù địch

Tính từ CEFR B2
[tʰu˨˩ ʔɗïk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Kẻ ở phía đối lập, có mối hận thù một cách sâu sắc (nói khái quát).

Từ tương đương

21 more languages

Ví dụ

“Những phần tử thù địch, chống phá nhà nước pháp quyền.”
“Đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái của các thế lực thù địch.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thù địch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free