thù địch
Định nghĩa
Kẻ ở phía đối lập, có mối hận thù một cách sâu sắc (nói khái quát).
Từ tương đương
21 more languages
Ví dụ
“Những phần tử thù địch, chống phá nhà nước pháp quyền.”
“Đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái của các thế lực thù địch.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free