thật tâm
Từ tương đương
Ví dụ
“Bây giờ khó nói ra, nhưng thật tâm trong em / Vẫn tin mình có nhau.”
It's hard to say now, but from the bottom of my heart, / I still believe we have each other.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free