HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thật tâm | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[tʰət̚˧˨ʔ təm˧˧]

Định nghĩa

sincerely; truthfully

literary

Từ tương đương

Ví dụ

“Bây giờ khó nói ra, nhưng thật tâm trong em / Vẫn tin mình có nhau.”

It's hard to say now, but from the bottom of my heart, / I still believe we have each other.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thật tâm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free