thất thểu
Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Bị giật mất túi tiền, nó thất thểu cuốc bộ về nhà.”
With his money gone from a snatch and run, he dejectedly walked home.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free