HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thất thểu

Trạng từ CEFR B2
[tʰət̚˧˦ tʰew˧˩]

Định nghĩa

dejectedly; dispiritedly

Từ tương đương

3 more languages
Češtinasklesle
Latinaabiecte
Polskiosowiale

Ví dụ

“Bị giật mất túi tiền, nó thất thểu cuốc bộ về nhà.”

With his money gone from a snatch and run, he dejectedly walked home.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thất thểu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free