HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thứ tư | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰɨ˧˦ tɨ˧˧]

Định nghĩa

Số thứ tự tương ứng với cái (vật, chiếc,...) đứng ở vị trí ngay sau cái (vật, chiếc,...) thứ ba, hoặc xếp ngay trước cái (vật, chiếc,...) ở vị trí thứ năm trong thứ tự đếm (có thể là đếm tăng, đếm giảm, đếm cách quãng hoặc đếm theo quy tắc nào đó).

Từ tương đương

العربية رابع
Čeština čtvrtka čtvrtý
Ελληνικά τέταρτο τέταρτος
English fourth fourth fourth
Español cuarto cuarto
Suomi neljäs
Gàidhlig ceathramh
Galego cuarto
עברית רביעי
Bahasa Indonesia keempat
Italiano quarto quarto
日本語
한국어 넷째
Latviešu ceturtā ceturtais
Nederlands kwart vierde
Polski ćwierć czwarty
Português quarto
Српски četvrti четврти
Svenska fjärde
Türkçe dördüncü
Українська четвертий
Tiếng Việt đệ tứ thứ bốn

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thứ tư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free