thăm dò
Định nghĩa
- Tìm hiểu để biết ý kiến thái độ, sự phản ứng của người khác bằng cách dò hỏi, dò xét kín đáo.
- Tìm hiểu để đánh giá trữ lượng và chất lượng khoáng sản bằng phương pháp khảo sát cấu trúc địa chất của vỏ Trái Đất.
Từ tương đương
20 more languages
Catalàsondar
Češtinavyhlídka
हिन्दीनापना
한국어캐다
Latinaclango
Nederlandskans
Polskiankietowaćankietowyankietyzowaćbadaćperspektywaprzezieraćsondażowysondowaćwnikaćwniknąćwybadaćwybadywaćwybrzmiećwybrzmiewaćwymacaćwymacywaćwysondowaćzankietowaćzbadać
Svenskasondera
ไทยสำรวจ
Türkçetartmak
Ví dụ
“Thăm dò dư luận.”
“Đưa mắt nhìn thăm dò.”
“Đưa đường bóng thăm dò.”
“Thăm dò địa chất.”
“Công tác thăm dò sơ bộ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free