HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thăm dò

Động từ CEFR B2
[tʰam˧˧ zɔ˨˩]

Định nghĩa

  1. Tìm hiểu để biết ý kiến thái độ, sự phản ứng của người khác bằng cách dò hỏi, dò xét kín đáo.
  2. Tìm hiểu để đánh giá trữ lượng và chất lượng khoáng sản bằng phương pháp khảo sát cấu trúc địa chất của vỏ Trái Đất.

Từ tương đương

20 more languages

Ví dụ

“Thăm dò dư luận.”
“Đưa mắt nhìn thăm dò.”
“Đưa đường bóng thăm dò.”
“Thăm dò địa chất.”
“Công tác thăm dò sơ bộ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thăm dò được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free