Nghĩa của kêu vang | Babel Free
kew˧˧ vaːŋ˧˧Định nghĩa
Kêu rất to tiếng.
Từ tương đương
Català
sondar
Deutsch
abtasten
anstimmen
artikulieren
ausforschen
ausholen
aushorchen
aushorchen
aussprechen
sondieren
Ελληνικά
βολιδοσκοπώ
Suomi
lausua
Français
sonder
עברית
גישש
Latina
clango
Русский
провентилировать
Türkçe
tartmak
Ví dụ
“Trũi ngoi lên, kêu vang (Tô-hoài)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free