Nghĩa của tham dự | Babel Free
[tʰaːm˧˧ zɨ˧˨ʔ]Định nghĩa
- Nhận một phần công việc, trách nhiệm...
-
(từ lóng) Từ đồng nghĩa của thủ dâm. form-of
Từ tương đương
English
to attend
Ví dụ
“tham dự hội thảo”
to attend a conference
“Chết mẹ mày chưa Cái tội ngu Thức đêm thẩm du, xong đếu dậy được”
Serves you right How stupid Stay up late to fap, then can't get the fricking out
“Tham dự việc nước.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free