HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tham dự | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰaːm˧˧ zɨ˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Nhận một phần công việc, trách nhiệm...
  2. (từ lóng) Từ đồng nghĩa của thủ dâm.
    form-of

Từ tương đương

English to attend

Ví dụ

“tham dự hội thảo”

to attend a conference

“Chết mẹ mày chưa Cái tội ngu Thức đêm thẩm du, xong đếu dậy được”

Serves you right How stupid Stay up late to fap, then can't get the fricking out

“Tham dự việc nước.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tham dự được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free