HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thùa khuyết | Babel Free

Động từ CEFR B2
tʰṳə˨˩ xwiət˧˥

Định nghĩa

Rạch một đường trên tấm vải để tạo lỗ nhằm cài được khuy áo sau này.

Từ tương đương

Deutsch Knopfloch
Ελληνικά κουμπότρυπα
Español ojal
Italiano asola
Nederlands knoopsgat
Polski butonierka

Ví dụ

“Nhận thùa khuyết và đính cúc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thùa khuyết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free