HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thừa nhận

Động từ CEFR B2
[tʰɨə˨˩ ɲən˧˨ʔ]

Định nghĩa

Bằng lòng coi là hợp lẽ phải hay hợp pháp.

Từ tương đương

18 more languages
العربيةعرف
Bosanskimelek
Češtinauznatuznávat
Hrvatskimelek
Bahasa Indonesiamelek
Italianoconoscere
日本語認知
한국어승인하다
Kurdîmelek
Latinarenosco
Nederlandsherkennenmerken
Српскиmelek
Türkçetanımak

Ví dụ

“Thừa nhận chính phủ mới thành lập.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thừa nhận được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free