HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

認

Động từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. to receive; to get; to obtain
  2. to recognise; to identify
  3. to admit (to); to acknowledge; to accept; to confess
  4. to agree (to)

Từ tương đương

24 more languages

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 認 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free