HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 認 | Babel Free

Động từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. to receive; to get; to obtain
  2. to recognise; to identify
  3. to admit (to); to acknowledge; to accept; to confess
  4. to agree (to)

Từ tương đương

العربية حدد حق شخص عرف قرن
Español identificar
Français retrouver
עברית זיהה
हिन्दी पहचानना
Bahasa Indonesia melek mengaku mengidentifikasi
Italiano conoscere
日本語 同定 認知
한국어 승인하다
Kurdî melek
Latina renosco
Nederlands herkennen merken
Svenska identifiera

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free