thành thật
Định nghĩa
Nhà thờ của đạo Cao Đài.
Từ tương đương
15 more languages
Catalàsincerament
Deutschaufrichtig
Ελληνικάειλικρινά
Esperantosincere
Magyarőszintén
Latinasincere
ລາວຈິງໃຈ
Nederlandsoprecht
Polskiszczerze
Ví dụ
“Làm lễ tại thánh thất.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free