Nghĩa của ngay thật | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Català
sincerament
Deutsch
aufrichtig
Ελληνικά
ειλικρινά
Esperanto
sincere
Magyar
őszintén
Latina
sincere
ລາວ
ຈິງໃຈ
Nederlands
oprecht
Polski
szczerze
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free