tam tam
Định nghĩa
Nơi bán đấu giá những vật bị tịch thu hoặc gửi bán (cũ).
Từ tương đương
Englishso-so
24 more languages
Azərbaycan dilielə-belə
Catalàaixí així
Češtinavšelijaký
Cymraegfelly felly
Suominiin ja näin
עבריתככה־ככה
Magyarszoszo
Bahasa Indonesiabiasa saja
Italianocosì così
日本語まあまあ
Kurdîşoşo
Македонскитака-така
Nederlandszozo
Shqipçka
Svenskasådär
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free