HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tàm tang | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ta̤ːm˨˩ taːŋ˧˧

Định nghĩa

  1. Tang để trong tâm, không mặc đồ tang.
  2. Công việc trồng dâu nuôi tằm.

Từ tương đương

Deutsch Tripitaka
English Tripitaka
日本語 三蔵
한국어 삼장
မြန်မာဘာသာ တိပိဋက ပိဋကတ်
Русский Трипитака
中文 三藏
ZH-TW 三藏

Ví dụ

“Học trò để tâm tang thầy.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tàm tang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free