HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tâm thần

Danh từ CEFR B2
[təm˧˧ tʰən˨˩]

Định nghĩa

  1. Tâm trí và tinh thần.
  2. Xem Bệnh tâm thần

Từ tương đương

3 more languages
Bosanskišpirit
Hrvatskišpirit
Српскиšpirit

Ví dụ

“Tâm thần bất định.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tâm thần được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free