HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tâm thất | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[təm˧˧ tʰət̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Loài cây cùng họ với ngũ gia bì, trồng lấy củ làm thuốc bổ.
  2. Phần ngăn dưới của quả tim, có chức năng co bóp, chuyển máu từ tim tới các cơ quan trong cơ thể.

Từ tương đương

العربية بطين
Bosanski komora
Čeština komora
Dansk hjertekammer
Deutsch Herzkammer
Ελληνικά κοιλιά
English Ventricle
Español ventrículo
فارسی بطن
עברית חדר
Hrvatski komora
Magyar kamra
Հայերեն փորոք
Bahasa Indonesia bilik jantung ventrikel
Italiano ventricolo
日本語 心室
ქართული პარკუჭი
Қазақ тілі қарынша
한국어 뇌실 심실
Latina ventriculus
Bahasa Melayu bilik jantung ventrikel
Nederlands hartkamer ventrikel
Polski komora
Português ventrículo
Русский желудочек
Српски komora
Українська шлуночок

Ví dụ

“tâm thất phải/trái”

the right/left ventricle

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tâm thất được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free