tâm thất
Định nghĩa
Từ tương đương
26 more languages
العربيةبطين
Bosanskikomora
Češtinakomora
Danskhjertekammer
Ελληνικάκοιλιά
فارسیبطن
עבריתחדר
Hrvatskikomora
Magyarkamra
Հայերենփորոք
Italianoventricolo
日本語心室
ქართულიპარკუჭი
Қазақ тіліқарынша
Latinaventriculus
Polskikomora
Portuguêsventrículo
Русскийжелудочек
Српскиkomora
Українськашлуночок
Ví dụ
“tâm thất phải/trái”
the right/left ventricle
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free