HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tâm thất

Danh từ CEFR B2
[təm˧˧ tʰət̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Loài cây cùng họ với ngũ gia bì, trồng lấy củ làm thuốc bổ.
  2. Phần ngăn dưới của quả tim, có chức năng co bóp, chuyển máu từ tim tới các cơ quan trong cơ thể.

Từ tương đương

EnglishVentricle
Españolventrículo
DeutschHerzkammer
26 more languages
العربيةبطين
Bosanskikomora
Češtinakomora
Ελληνικάκοιλιά
فارسیبطن
עבריתחדר
Hrvatskikomora
Magyarkamra
Հայերենփորոք
Bahasa Indonesiabilik jantungventrikel
Italianoventricolo
日本語心室
ქართულიპარკუჭი
Қазақ тіліқарынша
한국어뇌실심실
Polskikomora
Portuguêsventrículo
Русскийжелудочек
Српскиkomora
Українськашлуночок

Ví dụ

“tâm thất phải/trái”

the right/left ventricle

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tâm thất được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free