Nghĩa của tâm thất | Babel Free
[təm˧˧ tʰət̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
بطين
Bosanski
komora
Čeština
komora
Dansk
hjertekammer
Deutsch
Herzkammer
Ελληνικά
κοιλιά
English
Ventricle
Español
ventrículo
فارسی
بطن
עברית
חדר
Hrvatski
komora
Magyar
kamra
Հայերեն
փորոք
Italiano
ventricolo
日本語
心室
ქართული
პარკუჭი
Қазақ тілі
қарынша
Latina
ventriculus
Polski
komora
Português
ventrículo
Русский
желудочек
Српски
komora
Українська
шлуночок
Ví dụ
“tâm thất phải/trái”
the right/left ventricle
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free