HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tà ma | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[taː˨˩ maː˧˧]

Định nghĩa

  1. Một xã thuộc huyện Tuần Giáo, tỉnh Lai Châu, Việt Nam.
  2. Ma quỷ làm hại người, theo tâm linh.

Ví dụ

“Cậu nắm chặt ngón tay cái để đuổi tà ma, theo kinh nghiệm của dân làng Bến Tranh truyền cho cậu trong những buổi tối đội rổ bánh ít đi bán, xuyên qua cánh đồng cũng lập lòe cánh ma trơi như đêm nay.”

He firmly took hold of his thumb to chase away bad ghosts, according to the lore the people of Bến Tranh had taught him when he went around with his basket on his head selling bánh ít late in the evening, along fields alight with will o' the wisps like tonight.

“Yểm bùa trừ tà ma.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tà ma được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free