HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của siết | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[siət̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Cắt ngang
  2. Thắt

Từ tương đương

العربية آه أن تأوه زحر
Čeština hekat naříkat sténat
English groan to cut off
Bahasa Indonesia merintih
日本語 呻く 呻吟
한국어 끙끙거리다 끙끙하다
Српски stenjati стењати
Svenska kvida stöna
ไทย คราง
Українська стенати
Tiếng Việt rên rỉ rên xiết

Ví dụ

“Đợt xả lũ vừa rồi nước chảy siết thật.”

It was such a powerful river flow right after the water discharge of the electrical plant.

“siết cổ”

to choke or strangle (someone)

“siết chặt”

to tighten, literally or figuratively, or to put more serious efforts into (something or doing something)

“siết chặt công tác thanh tra, kiểm tra”

to rigorously inspect and examine

“siết chùm cau”

to cut off a bunch of areca nuts

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem siết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free