Nghĩa của siết chặt | Babel Free
[siət̚˧˦ t͡ɕat̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Nắm lại với nhau.
Từ tương đương
Ví dụ
“siết chặt quản lí nhà nước”
to tighten or consolidate state managerial enforcement
“Siết chặt tay.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free