HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của siết chặt | Babel Free

Động từ CEFR B2
[siət̚˧˦ t͡ɕat̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Nắm lại với nhau.

Từ tương đương

English Clasp to tighten

Ví dụ

“siết chặt quản lí nhà nước”

to tighten or consolidate state managerial enforcement

“Siết chặt tay.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem siết chặt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free