HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của siêu thoát | Babel Free

Động từ CEFR B2
[siəw˧˧ tʰwaːt̚˧˦]

Định nghĩa

Linh hồn người đã khuất được lên cõi cực lạc, theo quan niệm của đạo Phật

Ví dụ

Qua báo, cho tôi được chia buồn cùng gia quyến chú Ba, cho tôi được cúi đầu lạy tạ, được khóc trước linh cữu chú, cầu mong cho linh hồn chú được siêu thoát nơi chín suối.”

Through the paper, allow me to send my condolences to Mr. Three's family, to kowtow, to cry before his casket, wishing his soul can move on to the afterlife.

Linh hồn được siêu thoát.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem siêu thoát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free