Nghĩa của sinh hạ | Babel Free
sïŋ˧˧ ha̰ːʔ˨˩Định nghĩa
Đẻ được.
Ví dụ
“Bà ấy sinh hạ được ba con.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free