Nghĩa của sinh sản | Babel Free
[sïŋ˧˧ saːn˧˩]Định nghĩa
Đẻ ra; Nảy nở ra.
Từ tương đương
Ví dụ
“sinh sản ở động vật có vú”
reproduction in mammals
“Loài ruồi sinh sản rất nhanh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free