HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sinh sự | Babel Free

Động từ CEFR B2
[sïŋ˧˧ sɨ˧˨ʔ]

Định nghĩa

Gây ra việc lôi thôi, rắc rối với ai đó.

Từ tương đương

English disturb trouble

Ví dụ

“Nếu uống rượu không vừa ý, thì cũng không khá uống gắng, miễn là đừng chê, đừng ra dấu là không ưng. Đừng mời nài ai quá chén mà sinh sự.”

Unless imbibement is satisfied, it is no use trying to booze. If so, don't sneer and appear unpleased or even cause disturbance when being too drunken.

“Sinh sự cãi nhau với mọi người.”
“Hay sinh sự đánh nhau.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sinh sự được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free