HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sinh thiết | Babel Free

Danh từ CEFR B2
sïŋ˧˧ tʰiət˧˥

Định nghĩa

xét nghiệm y khoa được thực hiện bằng việc lấy bệnh phẩm của mô trên cơ thể như da, nội tạng hay cấu trúc khác để kiểm tra dưới kính hiển vi nhằm chẩn đoán bệnh.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sinh thiết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free