HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sinh thực khí

Danh từ CEFR C1
[sïŋ˧˧ tʰɨk̚˧˨ʔ xi˧˦]

Định nghĩa

Khí quan phồn thực của sinh vật (thường nói về của người).

Từ tương đương

EnglishGenitals
Españolvergüenzas
17 more languages

Ví dụ

“Tín ngưỡng thờ sinh thực khí.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sinh thực khí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free