Nghĩa của sinh thời | Babel Free
[sïŋ˧˧ tʰəːj˨˩]Định nghĩa
Lúc còn sống.
Ví dụ
“Sinh thời của một nhà văn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free