Nghĩa của sinh sôi | Babel Free
[sïŋ˧˧ soj˧˧]Định nghĩa
Sinh nở và phát triển ngày một nhiều.
Từ tương đương
Ví dụ
“Thời tiết nóng ẩm, sâu bọ sinh sôi rất nhanh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free