HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sinh sôi | Babel Free

Động từ CEFR B2
[sïŋ˧˧ soj˧˧]

Định nghĩa

Sinh nở và phát triển ngày một nhiều.

Từ tương đương

العربية تناسل
Deutsch wuchern
Français proliférer pulluler
עברית התרבה פשט
Bahasa Indonesia babar
日本語 蕃息
Latina excerno
Türkçe üremek
Українська буяти

Ví dụ

“Thời tiết nóng ẩm, sâu bọ sinh sôi rất nhanh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sinh sôi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free