sinh nhai
Từ tương đương
10 more languages
Deutschleben
Suomikituuttaa
Latviešueksistēt
Polskiegzystować
Portuguêssubsistir
Русскийпробавляться
Українськагодуватися
Tiếng Việtcầm hơi
Ví dụ
“kế sinh nhai”
livelihood
“kiếm kế sinh nhai”
to search for a way to earn a living
“Nỗi lo sinh nhai của giáo viên mùa dịch”
Teachers' Subsistence Worries During Pandemic
“Bọn họ muốn tới tiệm thuốc Bình An Đường kiếm kế sinh nhai, thế nhưng lại bị Lâm Vũ Binh từ chối.”
They wanted to find a job at the Píng'āntáng pharmacy, but Lín Yǔbīng refused them.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free