HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sinh nhai

Động từ CEFR B2
[sïŋ˧˧ ɲaːj˧˧]

Định nghĩa

to subsist, to be able to gather sufficient resources (food and the like) to survive

Từ tương đương

Englishsubsist
Españolsubsistir
Françaissubsister
10 more languages
Deutschleben
Latviešueksistēt
Portuguêssubsistir
Українськагодуватися
Tiếng Việtcầm hơi

Ví dụ

“kế sinh nhai

livelihood

“kiếm kế sinh nhai

to search for a way to earn a living

“Nỗi lo sinh nhai của giáo viên mùa dịch”

Teachers' Subsistence Worries During Pandemic

“Bọn họ muốn tới tiệm thuốc Bình An Đường kiếm kế sinh nhai, thế nhưng lại bị Lâm Vũ Binh từ chối.”

They wanted to find a job at the Píng'āntáng pharmacy, but Lín Yǔbīng refused them.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sinh nhai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free