Nghĩa của sinh nhai | Babel Free
[sïŋ˧˧ ɲaːj˧˧]Từ tương đương
Deutsch
leben
English
subsist
Español
subsistir
Suomi
kituuttaa
Français
subsister
Latviešu
eksistēt
Polski
egzystować
Português
subsistir
Русский
пробавляться
Українська
годуватися
Tiếng Việt
cầm hơi
Ví dụ
“kế sinh nhai”
livelihood
“kiếm kế sinh nhai”
to search for a way to earn a living
“Nỗi lo sinh nhai của giáo viên mùa dịch”
Teachers' Subsistence Worries During Pandemic
“Bọn họ muốn tới tiệm thuốc Bình An Đường kiếm kế sinh nhai, thế nhưng lại bị Lâm Vũ Binh từ chối.”
They wanted to find a job at the Píng'āntáng pharmacy, but Lín Yǔbīng refused them.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free