Nghĩa của cầm hơi | Babel Free
[kəm˨˩ həːj˧˧]Định nghĩa
(ăn uống chút ít) để giữ lấy một chút hơi sức cho khỏi chết đói.
Từ tương đương
Deutsch
leben
English
subsist
Español
subsistir
Suomi
kituuttaa
Français
subsister
Latviešu
eksistēt
Polski
egzystować
Português
subsistir
Русский
пробавляться
Українська
годуватися
Tiếng Việt
sinh nhai
Ví dụ
“Rau cháo cầm hơi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free