HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cầm hơi

Động từ CEFR B2
[kəm˨˩ həːj˧˧]

Định nghĩa

(ăn uống chút ít) để giữ lấy một chút hơi sức cho khỏi chết đói.

Từ tương đương

Englishsubsist
Españolsubsistir
Françaissubsister
10 more languages
Deutschleben
Latviešueksistēt
Portuguêssubsistir
Українськагодуватися
Tiếng Việtsinh nhai

Ví dụ

Rau cháo cầm hơi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cầm hơi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free