cầm hơi
Định nghĩa
(ăn uống chút ít) để giữ lấy một chút hơi sức cho khỏi chết đói.
Từ tương đương
10 more languages
Deutschleben
Suomikituuttaa
Latviešueksistēt
Polskiegzystować
Portuguêssubsistir
Русскийпробавляться
Українськагодуватися
Tiếng Việtsinh nhai
Ví dụ
“Rau cháo cầm hơi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free