HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của siêu nạp | Babel Free

Động từ CEFR B2
siəw˧˧ na̰ːʔp˨˩

Định nghĩa

Quá trình tăng công suất của động cơ đốt trong bằng cách nén luồng khí đi vào động cơ từ công suất của trục truyền động.

Từ tương đương

Deutsch überladen
Ελληνικά υπερσυμπίεση
Français suralimenter
Русский наддув

Ví dụ

“Động cơ siêu nạp supercharge.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem siêu nạp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free