Nghĩa của siêu nạp | Babel Free
siəw˧˧ na̰ːʔp˨˩Định nghĩa
Quá trình tăng công suất của động cơ đốt trong bằng cách nén luồng khí đi vào động cơ từ công suất của trục truyền động.
Từ tương đương
Ví dụ
“Động cơ siêu nạp supercharge.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free