HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rên xiết | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zen˧˧ siət̚˧˦]

Định nghĩa

Than thở một cách ai oán vì bị đè nén, áp bức, cực khổ, không chịu đựng nổi.

Từ tương đương

Ví dụ

“Rên xiết dưới ách nô lệ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rên xiết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free