Nghĩa của sao y | Babel Free
saːw˧˧ i˧˧Định nghĩa
Tạo ra một hoặc nhiều bản sao có đầy đủ nội dung và chính xác như bản gốc hoặc bản chính trình bày theo thể thức, kỹ thuật đã quy định.
Ví dụ
“Sao y bản chính.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free