Nghĩa của sáp nhập | Babel Free
[saːp̚˧˦ ɲəp̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Gộp lại với nhau.
Ví dụ
“Sáp nhập ba xã làm một.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free