HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sát hạch | Babel Free

Động từ CEFR B2
[saːt̚˧˦ hajk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Cho học sinh dự một kì thi để xét trình độ học thức.
  2. Nhận xét về tư tưởng, khả năng.

Ví dụ

“Ngày xưa trước khi được đi dự kì thi hương, các thí sinh phải dự kì sát hạch ở tỉnh.”
“Sự sát hạch của thực tế (Trần Bạch Đằng)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sát hạch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free