HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sát cánh | Babel Free

Động từ CEFR B2
[saːt̚˧˦ kajŋ̟˧˦]

Định nghĩa

Góp sức cùng làm công việc chung.

Từ tương đương

Ελληνικά συμπορεύομαι
English join hands
日本語 提携 握手
한국어 손잡다

Ví dụ

“Cả nước đồng lòng sát cánh vượt qua trận lũ lịch sử.”

Our countrymen, in unanimous union, have joined hands to overcome the record-breaking floods.

“Sát cánh bên nhau.”
“Kề vai sát cánh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sát cánh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free