Nghĩa của sát cánh | Babel Free
[saːt̚˧˦ kajŋ̟˧˦]Định nghĩa
Góp sức cùng làm công việc chung.
Từ tương đương
Ví dụ
“Cả nước đồng lòng sát cánh vượt qua trận lũ lịch sử.”
Our countrymen, in unanimous union, have joined hands to overcome the record-breaking floods.
“Sát cánh bên nhau.”
“Kề vai sát cánh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free